fumer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Nội động từ [sửa]
fumer nội động từ /fy.me/
- Tỏa khói, bốc khói.
- Cheminée qui fume — lò sưởi tỏa khói
- Lampe qui fume — đèn bốc khói
- Tỏa hơi, bốc hơi.
- Soupe qui fume — cháo tỏa hơi
- (Thân mật) Tức giận.
Ngoại động từ [sửa]
fumer ngoại động từ /fy.me/
- Xông khói, hun khói.
- Fumer des jambons — xông khói giăm bông
- Hút thuốc.
- Fumer la pipe — hút ống điếu
- Fumer des cigarettes — hút thuốc lá
- Bón phân.
- Fumer une terre — bón phân đám đất
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)