funny
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
funny /ˈfə.ni/
- Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.
- Là lạ, khang khác.
- there's something funny about this affair — có một cái gì là lạ trong việc bày
Danh từ [sửa]
funny (từ mỹ,nghĩa mỹ) /ˈfə.ni/
Danh từ [sửa]
funny /ˈfə.ni/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)