gap
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
gap /ˈɡæp/
- Lỗ hổng, kẽ hở.
- a gap in the hedge — lỗ hổng ở hàng rào
- Chỗ trống, chỗ gián đoạn, chỗ thiếu sót.
- a gap in a conversation — chỗ gián đoạn trong câu chuyện
- a gap in one's knowledge — chỗ thiếu sót trong kiến thức, lỗ hổng trong kiến thức
- Đèo (núi).
- (Quân sự) Chỗ bị chọc thủng (trên trận tuyến).
- (Kỹ thuật) Khe hở, độ hở.
- (Hàng không) Khoảng cách giữa hai tầng cánh (máy bay).
- Sự khác nhau lớn (giữa ý kiến... ).
Thành ngữ [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)