garment
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
garment /ˈɡɑːr.mənt/
Ngoại động từ [sửa]
garment ngoại động từ, (thơ ca) (thường) động tính từ quá khứ /ˈɡɑːr.mənt/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)