generic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
generic /dʒə.ˈnɛr.ɪk/
- Có đặc điểm chung của một giống loài; (thuộc) giống loài.
- Chung.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)