hạ giá
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hɐ̰ːʔ˨˩ zɐː˧˥ | hɐ̰ː˨˨ jɐ̰ː˩˧ | hɐː˨˩˨ jɐː˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hɐː˨˨ zɐː˩˩ | hɐ̰ː˨˨ zɐː˩˩ | hɐ̰ː˨˨ zɐ̰ː˩˧ | |
[sửa] Động từ
hạ giá
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)