hội trưởng
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ho̰ʔj˨˩ ʨɨɜ̰ŋ˧˩˧ | ho̰j˨˨ tʂɨɜŋ˧˩˨ | hoj˨˩˨ tʂɨɜŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hoj˨˨ tʂɨɜŋ˧˩ | ho̰j˨˨ tʂɨɜŋ˧˩ | ho̰j˨˨ tʂɨɜ̰ʔŋ˧˩ | |
[sửa] Danh từ
hội trưởng
[sửa] Dịch
- Tiếng Anh: director, head (of association)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)