director
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
director /də.ˈrɛk.tɜː/
- Giám đốc, người điều khiển, người chỉ huy.
- Board of directors — ban giám đốc
- (Sử học) Quan đốc chính (hồi cách mạng Pháp).
- (Tôn giáo) Cha đạo.
- Người đạo diễn (phim).
- (Toán học) Đường chuẩn.
- director circle — vòng chuẩn
- Máy ngắm (ở súng, để điều chỉnh tầm đạn... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)