habitant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
habitant
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | habitant /a.bi.tɑ̃/ |
habitants /a.bi.tɑ̃/ |
| Giống cái | habitante /a.bi.tɑ̃t/ |
habitants /a.bi.tɑ̃/ |
habitant /a.bi.tɑ̃/
- Dân.
- Une ville de 100000 habitants — một thành phố 100000 dân
- Les habitants d’un pays — dân một nước
- Người ở.
- Les habitants d’un immeuble — những người ở một ngôi nhà
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)