hungry
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
hungry /ˈhəŋ.ɡri/
- Đói, cảm thấy đói, ra vẻ đói ăn.
- as hungry as a hunter — đói cào ruột
- a lean and hungry look — vẻ gầy còm đói ăn
- Làm cho thấy đói, gợi thèm (ăn).
- a hungry air — vẻ gợi cho người ta thấy đói, vẻ gợi thêm
- (Nghĩa bóng) Khao khát, thèm khát, ham muốn.
- hungry for affection — thèm khát tình yêu thương
- Xấu, khô cằn.
- hungry soil — đất xấu, đất khô cằn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)