ignoble

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

ignoble /ɪɡ.ˈnoʊ.bəl/

  1. Đê tiện, ti tiện.
    an ignoble action — một hành động đê tiện
  2. Ô nhục, nhục nhã.
    an ignoble capitulation — sự đầu hàng nhục nhã
  3. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Ở địa vị hèn mọn, ở địa vị thấp hèn, (thuộc) tầng lớp hạ lưu.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực ignoble
/i.ɲɔbl/
ignobles
/i.ɲɔbl/
Giống cái ignoble
/i.ɲɔbl/
ignobles
/i.ɲɔbl/

ignoble /i.ɲɔbl/

  1. Đê tiện, hèn mạt.
    Conduite ignoble — hạnh kiểm đê tiện
  2. Ghê tởm.
    Loques ignobles — quần áo rách rưới ghê tởm

Trái nghĩa

Tham khảo