illusion

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

illusion /ɪ.ˈluː.ʒən/

  1. Ảo tưởng.
    to be under an illusion — có ảo tưởng
    to indulge in illusions — nuôi những ảo tưởng
  2. Ảo giác, ảo ảnh.
    optical illusion — ảo thị
  3. Sự đánh lừa, sự làm mắc lừa.
  4. Vải tuyn thưa (làm mạng che mặt... ).

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
illusion
/i.ly.zjɔ̃/
illusions
/i.ly.zjɔ̃/

illusion gc /i.ly.zjɔ̃/

  1. Ảo ảnh.
    Ce n'est pas une illusion, c’est une vérité — đó không phải là ảo ảnh, mà là sự thật
  2. Ảo tưởng.
    Se nourrir d’illusions — nuôi ảo tưởng
    faire illusion — lừa phỉnh
    illusion d’optique — (vật lý học) ảo thị
    se faire illusion — tự dối mình; tưởng lầm

Trái nghĩa

Tham khảo