réel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực réel
/ʁe.ɛl/
réels
/ʁe.ɛl/
Giống cái réelle
/ʁe.ɛl/
réelles
/ʁe.ɛl/

réel /ʁe.ɛl/

  1. Thực, thực, thực sự, thực tế, thực tại.
    Besoins réels — nhu cầu có thực
    Valeur réelle — lương thực tế
    Monde réel — (triết học) thế giới thực tại
    Point réel — (toán học) điểm thực
    Image réelle — (vật lý học) ảnh thực
    Un réel plaisir — một thú vui thực sự
  2. (Luật học, pháp lý) Về vật.
    Droit réel — quyền về vật

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
réel
/ʁe.ɛl/
réels
/ʁe.ɛl/

réel /ʁe.ɛl/

  1. Thực tế, thực tại, hiện thực.

Tham khảo[sửa]