immeuble
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| immeuble /i.mœbl/ |
immeubles /i.mœbl/ |
immeuble gđ /i.mœbl/
- (Luật học, pháp lý) Bất động sản.
- Tòa nhà, ngôi nhà.
- Immeuble de dix étages — tòa nhà mười một tầng
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immeuble /i.mœbl/ |
immeubles /i.mœbl/ |
| Giống cái | immeuble /i.mœbl/ |
immeubles /i.mœbl/ |
immeuble /i.mœbl/
- (Luật học, pháp lý) Có tính cách bất động sản.
- Biens immeubles — bất động sản
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)