immovability
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
immovability
- Tính không chuyển động được, tính không xê dịch được; tính bất động.
- Tính bất di bất dịch, tính không thay đổi (lập trường... ).
- Tính không lay chuyển được; tính không xúc động.
[sửa] Tham khảo