inscrit
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inscrit /ɛ̃s.kʁi/ |
inscrits /ɛ̃s.kʁi/ |
| Giống cái | inscrite /ɛ̃s.kʁit/ |
inscrites /ɛ̃s.kʁit/ |
inscrit /ɛ̃s.kʁi/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inscrit /ɛ̃s.kʁi/ |
inscrits /ɛ̃s.kʁi/ |
| Giống cái | inscrite /ɛ̃s.kʁit/ |
inscrites /ɛ̃s.kʁit/ |
inscrit /ɛ̃s.kʁi/
- Người có tên trong danh sách cử tri.
- Nombre d’inscrits n'ayant pas voté — số cử tri có tên trong danh sách mà không đi bầu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)