inscrit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực inscrit
/ɛ̃s.kʁi/
inscrits
/ɛ̃s.kʁi/
Giống cái inscrite
/ɛ̃s.kʁit/
inscrites
/ɛ̃s.kʁit/

inscrit /ɛ̃s.kʁi/

  1. ghi tên.
    Orateur inscrit — diễn giả có ghi tên
  2. (Toán học) Nội tiếp.
    Angle inscrit — góc nội tiếp

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực inscrit
/ɛ̃s.kʁi/
inscrits
/ɛ̃s.kʁi/
Giống cái inscrite
/ɛ̃s.kʁit/
inscrites
/ɛ̃s.kʁit/

inscrit /ɛ̃s.kʁi/

  1. Người tên trong danh sách cử tri.
    Nombre d’inscrits n'ayant pas voté — số cử tri có tên trong danh sách mà không đi bầu

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa