inside
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
inside /ˌɪn.ˈsɑɪd/
- Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong.
- Phần giữa.
- the inside of a week — phần giữa tuần
- (Thông tục) Lòng, ruột.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tính từ
inside & phó từ /ˌɪn.ˈsɑɪd/
- Ở trong, từ trong, nội bộ.
- inside information — tin tức nội bộ
- an inside job — một công việc làm ở trong; (thông tục) một vụ trộm nội bộ
- inside of a week — trong vòng một tuần
[sửa] Giới từ
inside /ˌɪn.ˈsɑɪd/
- Ở phía trong; vào trong.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)