ipsilateral

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

ipsilateral /ˌɪp.sɪ.ˈlæ.tə.rəl/

  1. Thuộc hoặc xảy racùng một phía của cơ thể.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác