java

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Từ viết tương tự

Danh từ

Số ít
java

Số nhiều
không đếm được

java (không đếm được)

  1. Loại cà phê trồng tại đảo Java, Indonesia.
  2. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục) Cà phê nói chung.



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
java
/ʒa.va/
javas
/ʒa.va/

java gc /ʒa.va/

  1. Điệu java (nhảy, nhạc).

Tham khảo