lập phương

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

lập phương

Cách phát âm

Danh từ

lập phương

  1. đa diệnsáu mặt vuông đồng nhất
  2. luỹ thừa bậc ba của một số.

Dịch

hình nhiều mặt

luỹ thừa ba

Phiên bản ngôn ngữ khác