lập phương
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Mục lục
1
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Dịch
Tiếng Việt
lập phương
Cách phát âm
IPA
:
/lɜ̰p
31
fɨɜŋ
33
/
Danh từ
lập phương
đa diện
có
sáu
mặt
vuông
đồng nhất
luỹ thừa
bậc ba của một số.
Dịch
hình nhiều mặt
Tiếng Anh
:
cube
Tiếng Hà Lan
:
kubus
gđ
Tiếng Nga
:
куб
gđ
(kub)
Tiếng Pháp
:
cube
gđ
luỹ thừa ba
Tiếng Anh
:
cube
Tiếng Hà Lan
:
derde macht
gc
hoặc
gđ
Tiếng Nga
:
куб
gđ
(kub)
Tiếng Pháp
:
cube
gđ
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
|
Danh từ
|
Toán học
|
Hình học
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Thử bản Beta
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Phiên bản ngôn ngữ khác
Nederlands