less

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

less cấp so sánh của little /ˈlɛs/

  1. Nhỏ hơn, hơn, ít hơn, kém.
    less noise, please! — ồn vừa chứ!
    of less value — kém giá trị hơn
    of less importance — kém quan trọng hơn

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Phó từ

less /ˈlɛs/

  1. Nhỏ hơn, hơn, ít hơn, không bằng, kém.
    speak less and listen more — hãy nói ít nghe nhiều
    less clever than — không thông minh bằng
    less hurt than frightened — sợ nhiều hơn là đau
    though not strong, he is none the less active — tuy không được khoẻ nhưng nó vẫn nhanh nhẹn

[sửa] Danh từ

less /ˈlɛs/

  1. Số lượng ít hơn, số lượng không bằng, số lượng không đầy.
    less than twenty of them remain now — bây giờ trong bọn họ còn lại không đầy hai mươi người
    I cannot take less — tôi không thể lấy ít hơn
    in less than a year — chưa đầy một năm

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Giới từ

less /ˈlɛs/

  1. Bớt đi, lấy đi, trừ đi, kém đi.
    a year less two months — một năm kém hai tháng

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa