lessive
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lessive /le.siv/ |
lessives /le.siv/ |
lessive gc /le.siv/
- Nước thuốc giặt; bột giặt.
- Sự giặt; quần áo giặt.
- Jour de lessive — ngày giặt quần áo
- Rincer la lessive — giũ quần áo giặt
- Dung dịch chế xà phóng.
- (Thân mật) Sự thanh trừng, sự thanh lọc.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự mất sạch tiền, sự thua bạc sạch.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)