loss

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

loss /ˈlɔs/

  1. Sự mất.
  2. Sự thua, sự thất bại.
    the loss of a battle — sự thua trận
  3. Sự thiệt hại, tổn hại, tổn thất, thua lỗ.
    to suffer heavy losses — bị thiệt hại nặng
    to seli at a loss — bán lỗ vốn
    a deal loss — sự mất không
    to make up a loss — bù vào chỗ thiệt
    the dealth of Lenin was a great loss to the world proletarian movement — Lê-nin mất đi là một tổn thất lớn cho phong trào vô sản thế giới
  4. Sự uổng phí, sự bỏ phí.
    without loss of time — không để uổng phí thì giờ

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]