manual

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

manual /ˈmæn.jə.wəl/

  1. (Thuộc) Tay; làm bằng tay.
    manual labour — lao động chân tay
    manual workers — những người lao động chân tay
    manual exercise — (quân sự) sự tập sử dụng súng
  2. (Thuộc) Sổ tay; (thuộc) sách học.

Danh từ

manual /ˈmæn.jə.wəl/

  1. Sổ tay, sách học.
  2. Phím đàn (pianô... ).
  3. (Quân sự) Sự tập sử dụng súng.

Tham khảo