marmite
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
marmite /ˈmɑːr.ˌmɑɪt/
- Cái nồi.
- Một loại thức ăn sệt, màu nâu thẫm, dùng để phết lên bánh mì, làm từ ngũ cốc đã lên men, một sản phẩm thu được trong quá trình làm bia; chứa nhiều vitamin B.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| marmite /maʁ.mit/ |
marmites /maʁ.mit/ |
marmite gc /maʁ.mit/
- Nồi.
- Marmite en aluminium — nồi nhôm
- Une marmite de riz — một nồi cơm
- (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Đạn pháo lớn, đạn súng cối lớn.
- avoir de quoi faire bouillir sa marmite — đủ bát ăn
- écumeur de marmites — xem écumeur
- marmite de géants — (địa chất, địa lý) vực lòng chảo (ở chân các thác nước)
- nez en pied de marmite — mũi đít nồi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)