matériel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực matériel
/ma.te.ʁjɛl/
matériels
/ma.te.ʁjɛl/
Giống cái matérielle
/ma.te.ʁjɛl/
matérielles
/ma.te.ʁjɛl/

matériel /ma.te.ʁjɛl/

  1. Vật chất.
    Monde matériel — thế giới vật chất
    Biens matériels — của cải vật chất
    Une personne trop matérielle — (nghĩa xấu) một người quá vật chất
  2. Cụ thể.
    Preuves matérielles — chứng cứ cụ thể
  3. (thuộc) Xác thịt.
    Jouissances matérielles — khoái lạc về xác thịt
    temps matériel — thì giờ thực tế (để làm việc gì)

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
matériel
/ma.te.ʁjɛl/
matériels
/ma.te.ʁjɛl/

matériel /ma.te.ʁjɛl/

  1. Đồ dùng, dụng cụ, khí cụ.
    Matériel d’enseignement — đồ dùng giảng dạy
  2. Chất liệu.
    Les mots sont le matériel du discours — từ là chất liệu của lời nói

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
matériel
/ma.te.ʁjɛl/
matériels
/ma.te.ʁjɛl/

matériel gc /ma.te.ʁjɛl/

  1. Cơm áo để sống.
    Avoir sa matérielle assurée — đủ cơm áo để sống

Tham khảo[sửa]