matière

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
matière
/ma.tjɛʁ/
matières
/ma.tjɛʁ/

matière gc /ma.tjɛʁ/

  1. Vật chất.
    Structure de la matière — cấu trúc của vật chất
    Les états de la matière — các thể vật chất
    S’attacher à la matière — ham chuộng vật chất
  2. Chất.
    Matière grasse — chất béo
  3. Chất liệu.
    Matière d’une statue — chất liệu bức tượng
  4. Đề tài; vấn đề.
    Approfondir une matière — đào sâu một đề tài
    Je suis incompétent en la matière — tôi bất tài về vấn đề đó
  5. Môn học; môn thi.
    Matière d’écrit — môn thi viết
    en matière; en matière de — về mặt
    En matière poétique — về mặt thơ
    En matière d’art — về mặt nghệ thuật
    entrée en matière — phần vào bài, phần nhập đề
    matière à — lý do để, cớ để
    Matière à réflexion — lý do để suy nghĩ
    matière fécale — xem fécal
    matière grise — chất xám
    matière imposable — đối tượng đánh thuế
    matières premières — nguyên liệu

Tham khảo[sửa]