meat
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
meat /ˈmit/
- Thịt.
- flesh meat — thịt tươi
- to obstain from meat — kiêng thịt, ăn chay
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Thức ăn (nói chung).
- meat and drink — thức ăn, thức uống
Thành ngữ
- to be meat and drink to someone: Làm cho ai khoái trá, làm cho ai vui thích.
- one man's meat is another man's poison: Cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

