mnemonics

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

mnemonics số nhiều

  1. Dạng số nhiều của mnemonic.
  2. (Dùng như số ít) Thuật nhớ.

Tham khảo