mossy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

mossy /ˈmɔ.si/

  1. Phủ đầy rêu, rêu.
  2. Như rêu.
    mossy green — màu xanh rêu

Tham khảo[sửa]