not
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
not /ˈnɑːt/
- Không.
- I did not say so — tôi không hề nói như vậy
- not without reason — không phải là không có lý
[sửa] Thành ngữ
- as likely as not:
- not but that (what): Xem But.
- not half: Xem Half.
- not less than: Ít nhất cũng bằng.
- not more than: Nhiều nhất cũng chỉ bằng.
- not only... but also: Xem Also.
- not once nor twice: Không phải một hai lần; nhiều lần rồi, luôn luôn.
- not seldom: Xem Seldom.
- not that:
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)