osprey

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

osprey

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

osprey /ˈɑːs.pri/

  1. (Động vật học) Chim ưng biển ((cũng) ossifrage).
  2. Lông cắm .

Tham khảo[sửa]