oud
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Hà Lan
|
|
||
| cấp | không biến | biến |
| oud | oude | |
| so sánh | ouder | oudere |
| cao nhất | oudst | oudste |
[sửa] Cách phát âm
- IPA: /aut/
[sửa] Tính từ
oud
- (về con người) già: là đã sống lâu rồi, chỉ hiện tượng đã đi đến giai đoạn cuối của một chu kỳ sinh học
- (về vật đồ) cũ: là đã tồn tại lâu rồi
- cựu: mà hiện này không phải là...
- Mijn oude fiets heb ik doorverkocht. – Tôi đã bán xe đặp cũ của mình.