paillé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | paillé /pa.je/ |
paillées /pa.je/ |
| Giống cái | paillée /pa.je/ |
paillées /pa.je/ |
paillé /pa.je/
- (Có) Màu rơm.
- Độn rơm, nhồi rơm.
- Chaise paillée — ghế tựa nhồi rơm
- Có vết, có tì.
- Acier paillé — thép có vết
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| paillé /pa.je/ |
paillées /pa.je/ |
paillé gđ /pa.je/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)