peacock
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
peacock /ˈpi.ˌkɑːk/
Nội động từ [sửa]
peacock nội động từ /ˈpi.ˌkɑːk/
Ngoại động từ [sửa]
peacock ngoại động từ /ˈpi.ˌkɑːk/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)