pi
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
pi /ˈpɑɪ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pi /pi/ |
pi /pi/ |
pi gđ /pi/
- (Ngôn ngữ học) Toán học pi (chữ cái Hy Lạp, tỷ số vòng tròn trên đường kính).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| pi˧˧ | pi˧˥ | pi˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| pi˧˥ | pi˧˥˧ | ||
[sửa] Danh từ
pi
- Tỉ số giữa chu vi và đường kính của đường tròn.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)