priceless

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

priceless /ˈprɑɪs.ləs/

  1. Vô giá; không định giá được.
  2. (Từ lóng) Rất nực cười, khôi hài, ngộ, lố bịch.
    a priceless old fellow — lão dớ dẩn, nực cười

Tham khảo[sửa]