proud

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

proud /ˈprɑʊd/

  1. (Thường + of) kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc.
    with proud looks — vẻ kiêu hãnh, vẻ kiêu căng
    to be proud of one's rank — kiêu ngạo về địa vị của mình
  2. Tự hào; hãnh diện; đáng tự hào.
    to be proud of the victory — tự hào về chiến thắng
    the proudest day of my life — ngày tươi đẹp hãnh diện nhất đời tôi
  3. Tự trọng.
    to be too proud to beg — quá tự trọng không thể hạ mình cầu xin được
  4. Lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ.
    the troops ranged in proud array — quân dội đứng thành hàng ngũ uy nghi
    proud Truongson range — dãy Trường-sơn hùng vĩ
  5. Tràn ngập, ngập lụt (sông, hồ... ).
  6. Hãng (ngựa... ).

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

proud /ˈprɑʊd/

  1. (Thông tục) Trọng vọng, trọng đãi.
    you do me proud — anh trọng vọng tôi quá, anh trọng đãi tôi quá

Tham khảo[sửa]