quarantaine
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quarantaine /ka.ʁɑ̃.tɛn/ |
quarantaines /ka.ʁɑ̃.tɛn/ |
quarantaine gc /ka.ʁɑ̃.tɛn/
- Bốn chục, độ bốn chục.
- Tuổi bốn mươi.
- Friser la quarantaine — xấp xỉ tuổi bốn mươi
- Sự cách ly kiểm dịch.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Thời gian bốn mươi ngày.
- La sainte quarantaine — kỳ chay bốn mươi ngày
- mettre en quarantaine — cách ly; tẩy chay
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quarantaine /ka.ʁɑ̃.tɛn/ |
quarantaines /ka.ʁɑ̃.tɛn/ |
quarantaine gc /ka.ʁɑ̃.tɛn/
- (Thực vật học) Cây hương giới (họ cải).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)