réactif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực réactif
/ʁe.ak.tif/
réactifs
/ʁe.ak.tif/
Giống cái réactif
/ʁe.ak.tif/
réactives
/ʁe.ak.tiv/

réactif /ʁe.ak.tif/

  1. Phản ứng, phản.
    Force réactive — phản lực
  2. (Điện học) Vô kháng.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
réactif
/ʁe.ak.tif/
réactif
/ʁe.ak.tif/

réactif /ʁe.ak.tif/

  1. (Hóa học) Chất phản ứng.
  2. (Hóa học) Thuốc thử.
    réactif d’attaque — chất tẩm thực
    réactif déprimant — chất ức chế
    réactif écumant — chất tạo bọt
    réactif floculateur — chất kết tụ

Tham khảo[sửa]