recherche

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
recherche
/ʁə.ʃɛʁʃ/
recherches
/ʁə.ʃɛʁʃ/

recherche gc /ʁə.ʃɛʁʃ/

  1. Sự tìm, sự kiếm.
    Recherche de laboratoire — sự nghiên cứu trong phòng thí nghiệm
    Recherche minière — sự thăm dò mỏ
    Recherche des stations — (vô tuyến điện) sự dò tìm các đài phát
    Recherche de gisement — sự thăm dò vỉa quặng
    Recherche par fouilles — sự khảo sát bằng cách khai quật
  2. Sự mưu cầu.
    La recherche des honneurs — sự mưu cầu danh vọng
  3. (Luật học, pháp lý) Sự truy tầm bị can.
  4. Sự sưu tầm sự nghiên cứu (công trình).
  5. Nghiên cứu.
    Recherches scientifiques — nghiên cứu khoa học
    Recherche préliminaire — sự nghiên cứu sơ bộ
  6. Sự kiểu cách, sự cầu kỳ.
    Être vêtu avec recherche — ăn mặc kiểu cách
    style sans recherche — lời văn không kiểu cách
    être à la recherche de — đi tìm, ra sức tìm kiếm

Tham khảo[sửa]