recherche
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| recherche /ʁə.ʃɛʁʃ/ |
recherches /ʁə.ʃɛʁʃ/ |
recherche gc /ʁə.ʃɛʁʃ/
- Sự tìm, sự kiếm.
- Recherche de laboratoire — sự nghiên cứu trong phòng thí nghiệm
- Recherche minière — sự thăm dò mỏ
- Recherche des stations — (vô tuyến điện) sự dò tìm các đài phát
- Recherche de gisement — sự thăm dò vỉa quặng
- Recherche par fouilles — sự khảo sát bằng cách khai quật
- Sự mưu cầu.
- La recherche des honneurs — sự mưu cầu danh vọng
- (Luật học, pháp lý) Sự truy tầm bị can.
- Sự sưu tầm sự nghiên cứu (công trình).
- Nghiên cứu.
- Recherches scientifiques — nghiên cứu khoa học
- Recherche préliminaire — sự nghiên cứu sơ bộ
- Sự kiểu cách, sự cầu kỳ.
- Être vêtu avec recherche — ăn mặc kiểu cách
- style sans recherche — lời văn không kiểu cách
- être à la recherche de — đi tìm, ra sức tìm kiếm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)