reconstitution
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Danh từ[sửa]
reconstitution
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| reconstitution /ʁə.kɔ̃s.ti.ty.sjɔ̃/ |
reconstitutions /ʁə.kɔ̃s.ti.ty.sjɔ̃/ |
reconstitution gc /ʁə.kɔ̃s.ti.ty.sjɔ̃/
- Sự tổ chức lại, sự lập lại.
- reconstitution d’un dossier — sự lập lại một hồ sơ
- Sự khôi phục lại, sự hồi phục lại.
- Reconstitution d’une fortune — sự khôi phục lại một cơ nghiệp
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)