regulate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
regulate ngoại động từ /ˈrɛ.ɡjə.ˌleɪt/
- Điều chỉnh, sửa lại cho đúng.
- to regulate a machine — điều chỉnh một cái máy
- to regulate a watch — sửa lại đồng hồ cho đúng
- Sắp đặt, quy định, chỉnh lý, chỉnh đốn (công việc... ).
- Điều hoà.
- to regulate one's expenditures — điều hoà sự chi tiêu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)