relevé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | relevé /ʁǝl.ve/ |
relevés /ʁǝl.ve/ |
| Giống cái | relevée /ʁǝl.ve/ |
relevées /ʁǝl.ve/ |
relevé /ʁǝl.ve/
- Vểnh lên, ngẩng lên.
- Têle relevée — đầu ngẩng lên
- (Nghĩa bóng) Thanh cao.
- Sentiments relevés — tình cảm thanh cao
- (Có) Nhiều gia vị cay.
- Sauce relevée — nước xốt cay
Trái nghĩa[sửa]
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)