renaître
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
renaître nội động từ /ʁǝ.nɛtʁ/
- Hồi lại, sinh lại.
- Phénix qui renaît de ses cendres d’après la légende — chim phượng hồi lại từ tro cốt của nó theo truyền thuyết
- Sống lại.
- Se sentir renaître — cảm thấy như là sống lại
- Faire renaître le passé — làm cho quá khứ sống lại
- Mọc lại, nảy nở lại, xuất hiện lại.
- Les fleurs renaissent au printemps — mùa xuân hoa nảy nở lại
- Trở lại.
- Renaître à l’espoir — hy vọng trở lại
[sửa] Trái nghĩa
- Disparaître, effacer (s'), mourir
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)