renvoi
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| renvoi /ʁɑ̃.vwa/ |
renvois /ʁɑ̃.vwa/ |
renvoi gđ /ʁɑ̃.vwa/
- Sự gửi trả lại.
- Renvoi de marchandises — sự gửi trả lại hàng
- Sự đuổi, sự thải hồi.
- Le renvoi d’un élève — sự đuổi một học sinh
- le renvoi d’un fonctionnaire — sự thải hồi một viên chức
- Sự chuyển.
- Renvoi d’un projet à la commission des finances — sự chuyển một dự án sang ban tài chính
- Dấu dẫn (ở sách).
- Sự hoãn.
- Renvoi de l’audience — sự hoãn xét xử
- Sự ợ.
- Avoir des renvois — ợ
- (Cơ học) Sự dẫn động.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)