renvoi

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
renvoi
/ʁɑ̃.vwa/
renvois
/ʁɑ̃.vwa/

renvoi /ʁɑ̃.vwa/

  1. Sự gửi trả lại.
    Renvoi de marchandises — sự gửi trả lại hàng
  2. Sự đuổi, sự thải hồi.
    Le renvoi d’un élève — sự đuổi một học sinh
    le renvoi d’un fonctionnaire — sự thải hồi một viên chức
  3. Sự chuyển.
    Renvoi d’un projet à la commission des finances — sự chuyển một dự án sang ban tài chính
  4. Dấu dẫn (ở sách).
  5. Sự hoãn.
    Renvoi de l’audience — sự hoãn xét xử
  6. Sự ợ.
    Avoir des renvois — ợ
  7. (Cơ học) Sự dẫn động.

Tham khảo[sửa]