reposer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

reposer ngoại động từ /ʁə.pɔ.ze/

  1. Đặt lại, để lại.
    Reposer un livre sur la table — đặt lại quyển sách lên bàn
  2. Đặt lên, dựa lên.
    Reposer sa tête sur un oreiller — đặt đầu lên một cái gối
  3. Làm cho yên tĩnh, làm cho thư thái.
    Cela repose l’esprit — điều đó làm thư thái tinh thần
    n'avoir pas où reposer sa tête — không có chỗ trú chân
    reposer ses yeux sur un objet — ngắm nghía vật gì thích mắt

Nội động từ[sửa]

reposer nội động từ /ʁə.pɔ.ze/

  1. Nghỉ đêm, ngủ.
    Passer la nuit sans reposer — suốt đêm không ngủ
  2. Để, đặt.
    Une grande serviette repose sur ses genoux — một chiếc khăn lớn đặt trên đầu gối nó
  3. Xây trên, dựa trên.
    La maison repose sur une fondation solide — nhà xây trên một nền móng vững chắc
    ce raisonnement ne repose sur rien de certain — lý luận ấy không dựa trên căn cứ gì vững chắc cả
  4. Lắng xuống.
    Laisser reposer le vin — để rượu lắng xuống
  5. Yên nghỉ.
    Ici repose... — ở đây... yên nghỉ (câu ghi ở bia mộ)
  6. Nghỉ, bỏ hóa (đất).

Tham khảo[sửa]