resource

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

resource /ˈri.ˌsɔrs/

  1. Phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay xở; chỗ trông mong vào (khi gặp thế bí).
    to be at the end of one's resources — hết kế, vô phương, không còn trông mong (xoay xở) vào đâu được
  2. (Số nhiều) Tài nguyên.
    a country with abundant natural resources — một nước tài nguyên phong phú
  3. (Số nhiều) Tiềm lực kinh tếquân sự (của một nước).
  4. Sự giải trí, sự tiêu khiển.
    reading is a great resource — đọc sách là một sự tiêu khiển rất tốt
  5. Tài xoay sở, tài tháo vát, tài vặt.
    a man of resource — người tháo vát, người có tài xoay xở

Tham khảo[sửa]