resource
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
resource /ˈri.ˌsɔrs/
- Phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay xở; chỗ trông mong vào (khi gặp thế bí).
- to be at the end of one's resources — hết kế, vô phương, không còn trông mong (xoay xở) vào đâu được
- (Số nhiều) Tài nguyên.
- a country with abundant natural resources — một nước tài nguyên phong phú
- (Số nhiều) Tiềm lực kinh tế và quân sự (của một nước).
- Sự giải trí, sự tiêu khiển.
- reading is a great resource — đọc sách là một sự tiêu khiển rất tốt
- Tài xoay sở, tài tháo vát, tài vặt.
- a man of resource — người tháo vát, người có tài xoay xở
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)