rose
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rose | rosa/rosen |
| Số nhiều | roser | rosene |
rose gđc
- Hoa hồng, bông hồng, hoa tường vi.
- Hun pyntet bordet med ryde og hvite roser.
- Livet er ingen dans på roser. — Đời không phải chỉ là màu hồng.
- å ha røde roser i kinnene — Có đôi má hồng.
Từ dẫn xuất
Động từ
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å rose |
| Hiện tại chỉ ngôi | roser |
| Quá khứ | roste |
| Động tính từ quá khứ | rost |
| Động tính từ hiện tại | — |
rose
- Tán tụng, tán dương, khen ngợi.
- Han roste hennes glimrende innsats.
- å rose noe(n) opp i skyene — Khen việc gì (ai) tới tận mây xanh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

