safe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

safe /ˈseɪf/

  1. Chạn (đựng đồ ăn).
  2. Tủ sắt, két bạc.

[sửa] Tính từ

safe /ˈseɪf/

  1. An toàn, chắc chắn.
    to feel safe — cảm thấy an toàn
    to see somebody safe home — đưa người nào về nhà an toàn
    to be safe from the enemy — chắc chắn không bị địch tấn công
    to put something in a safe place — để vật gì vào một nơi chắc chắn
    to be on the safe side — để cho chắc chân
    it is safe to say that — có thể nói một cách chắc rằng
  2. Có thể tin cậy, chắc chắn.
  3. Thận trọng, dè dặt.
    a safe critic — một nhà phê bình thận trọng

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa